Hiển thị 109–120 của 448 kết quả
Màu sắc
- AgaveAgave 10
- AloeAloe 7
- BạcBạc 41
- BirchBirch 1
- BlackBlack 17
- Black Anthracite 2
- Black Matte 2
- Black TitaniumBlack Titanium 5
- blueblue 5
- Blue Navy 1
- CamCam 14
- Cam Vũ TrụCam Vũ Trụ 5
- CamoCamo 3
- CascadeCascade 7
- Champagne 1
- Chestnut 1
- Dark Oak 1
- ĐenĐen 123
- Đen & Vàng ĐồngĐen & Vàng Đồng 1
- Đen FunkyĐen Funky 2
- Đen viền đồng 1
- Đen viền trắng 1
- Desert TitaniumDesert Titanium 3
- DewDew 1
- ĐỏĐỏ 10
- FirFir 5
- Flamed Titanium 1
- FossilFossil 5
- GojiGoji 1
- GoldGold 2
- Gold Tone 1
- GrapefruitGrapefruit 1
- GrayGray 2
- grey 3
- Grey Mist 1
- HồngHồng 25
- Hồng phaiHồng phai 1
- Hồng PhớtHồng Phớt 1
- Iconic White 2
- IndigoIndigo 5
- IvoryIvory 1
- JellyFish PurpleJellyFish Purple 2
- Jet BlackJet Black 1
- KemKem 1
- LupineLupine 2
- Mermaid GreenMermaid Green 2
- MidnightMidnight 6
- MoonShadowMoonShadow 4
- Natural TitaniumNatural Titanium 10
- NâuNâu 10
- Nâu da nhạtNâu da nhạt 2
- Nâu SiennaNâu Sienna 2
- Navy 2
- Nordic Weave 1
- OatOat 3
- ObsidianObsidian 1
- Opera de Paris 1
- Orange 1
- Phantom I 1
- Phantom II 1
- Pink 1
- PurplePurple 1
- ReefReef 7
- Rose GoldRose Gold 1
- Sa ThạchSa Thạch 1
- SandSand 3
- Seaspritz PinkSeaspritz Pink 2
- SerpentineSerpentine 1
- SilverSilver 5
- Sky BlueSky Blue 7
- Space GraySpace Gray 3
- StarlightStarlight 14
- StoneStone 3
- Sương chiềuSương chiều 1
- Sương giáSương giá 1
- SurfSurf 6
- TímTím 24
- Timber 1
- TrắngTrắng 74
- Trắng ngàTrắng ngà 2
- Trắng StarlightTrắng Starlight 2
- TrilliumTrillium 11
- VàngVàng 14
- Vàng cátVàng cát 2
- Vàng CitrusVàng Citrus 1
- vàng dạ quangvàng dạ quang 1
- WhiteWhite 10
- XámXám 18
- Xám nhạtXám nhạt 2
- Xám trắngXám trắng 1
- XanhXanh 7
- Xanh biểnXanh biển 3
- Xanh ĐậmXanh Đậm 7
- Xanh đenXanh đen 2
- Xanh dươngXanh dương 36
- Xanh dương nhạtXanh dương nhạt 2
- Xanh IndigoXanh Indigo 2
- Xanh láXanh lá 19
- Xanh lamXanh lam 1
- Xanh Lotus 1
- Xanh lụcXanh lục 1
- Xanh mintXanh mint 7
- Xanh SkyXanh Sky 1
- Xanh xô thơmXanh xô thơm 1
- Yellow 1
Lọc theo hãng
- 365 Selection 1
9FIt9FIt 3- Alpha 1
AnkerAnker 13
AppleApple 24
Bang & OlufsenBang & Olufsen 6
BeatsBeats 3
BelkinBelkin 2
BOSEBOSE 10
Bose ProfessionalBose Professional 3
Bower & WilkinsBower & Wilkins 3
BoyaBoya 4- DEKEY 3
DevialetDevialet 16
DiposiDiposi 1
DJIDJI 13
EnergizerEnergizer 1
FenderFender 5- Garmin 2
Go ProGo Pro 3
Harman KardonHarman Kardon 5- Hoda 1
Hydro FlaskHydro Flask 24- Hyper 9
- innostyle 1
JBLJBL 18
JLabJLab 7
JoyroomJoyroom 2
KEFKEF 6- Klipsch 2
LAUTLAUT 1
MarshallMarshall 9
MazerMazer 3- Mipow 17
MophieMophie 16
ParamaxParamax 3
PasionPasion 2
PhilipsPhilips 52
ProelProel 3- Roborock 3
RODERODE 7- Saramonic 5
SonySony 5- Therabody 4
- tomtoc 2
- UAG 3
UNIQUNIQ 1
XiaomiXiaomi 2
ZAGGZAGG 18
Lọc theo giá
Shop
DJI Flip
Hàng sắp về
DJI Mavic 4 Pro
Hàng sắp về
| Combo |
DJI Mavic 4 Pro ,DJI Mavic 4 Pro 512GB Creator Combo ,DJI Mavic 4 Pro Fly More Combo (DJI RC 2) |
|---|---|
| Khối lượng |
Khoảng 1063g (Lúc cất cánh) |
| Kích thước |
Gập lại (có cánh quạt): 257.6 × 124.8 × 106.6mm (L×W×H) ,Gập lại (không có cánh quạt): 257,6 × 124,8 × 103,4mm (L×W×H) ,Mở ra (không có cánh quạt): 328,7 × 390,5 × 135,2mm (L×W×H) |
| Tốc độ tăng tối đa |
10m/s (Sport Mode) ,6m/s (Cine Mode) ,6m/s (Normal Mode) |
| Tốc độ hạ tối đa |
10m/s (Sport Mode) ,6m/s (Cine Mode) ,6m/s (Normal Mode) |
| Tốc độ ngang tối đa |
15m/s (Trạng thái theo dõi) bay cùng hướng gió ,15m/s (Trạng thái theo dõi) không có gió ,25m/s (Sport Mode) không có gió ,27m/s (Sport Mode) bay cùng hướng gió |
| Độ cao cất cánh tối đa |
3000m với DJI Mavic 4 Pro Propeller Guards. ,6000m |
| Thời gian lơ lửng tối đa |
45 phút |
| Thời gian bay tối đa |
51 phút |
| Khoảng cách bay tối đa |
41km |
| Khả năng chống gió tối đa |
12m/s |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến 40°C (14°F đến 104°F) |
| Hệ thống điều hướng |
BeiDou ,Galileo ,GPS |
| Bộ nhớ trong |
Mavic 4 Pro (Bộ Creator Combo): 512GB ,Mavic 4 Pro: 64GB |
| Cảm biến |
Hasselblad Camera: 4/3 CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 100MP ,Medium Tele Camera: 1/1.3-inch CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 48MP ,Tele Camera: 1/1.5-inch CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 50MP |
| Chỉ số độ nhạy (ISO) |
100-12800 (Normal) ,100-3200 (100MP) Photo mode ,100-3200 (D-Log M) in slowmotion ,100-3200 (HLG) in slowmotion ,100-6400 (25MP) Photo mode ,100-6400 (D-Log M) ,100-6400 (HLG) ,100-6400 (Normal) in slowmotion ,400-3200 (D-Log) in slowmotion ,400-6400 (D-Log) |
| Tốc độ màn trập |
Ảnh AEB/Burst/Timed 100MP: 1/8000-8s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 12.5MP: 1/16000 – 2s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 12MP: 1/16000 – 2s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 25MP: 1/16000-8s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 48MP: 1/8000 – 2s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 50MP: 1/16000 – 2s ,Ảnh đơn 100MP: 1/8000-8s ,Ảnh đơn 12.5MP: 1/16000 – 8s (trên 1s cho phơi sáng giả lập dài) ,Ảnh đơn 12MP: 1/16000 – 8s (trên 2s cho phơi sáng giả lập dài) ,Ảnh đơn 25MP: 1/16000-16s (trên 2s cho phơi sáng giả lập dài) ,Ảnh đơn 48MP: 1/8000 – 2s ,Ảnh đơn 50MP: 1/16000 – 2s |
| Độ phân giải video |
4K Vertical Shooting: 2160 × 3840 @24/25/30/48/50/60fps ,4K: 3840 × 2160 @24/25/30/48/50/60/120fps ,6K: 6016 × 3384 @24/25/30/48/50/60fps ,DCI 4K: 4096 × 2160 @24/25/30/48/50/60/120fps ,FHD: 1920 × 1080 @24/25/30/48/50/60fps ,H.264 ALL-I/H.265 |
| Tốc độ bit video tối đa |
Tốc độ bit ALL-I H.264: 1200Mbps ,Tốc độ bit chuẩn H.264: 90Mbps ,Tốc độ bit chuẩn H.265: 180Mbps |
| Thời gian sạc |
Từ 0% đến 100%: Sạc 1 pin mất khoảng 51 phút, sạc 3 pin mất khoảng 90 phút (nguồn vào 200V đến 240V) hoặc khoảng 110 phút (nguồn vào 100V đến 127V) |
DJI Mic 2 (2TX + 1RX + Charging Case)
Còn hàng
DJI Mic 3
Còn hàng
| Bộ |
DJI Mic 3 Receiver (1RX) ,DJI Mic 3 (1TX + 1RX) ,DJI Mic 3 Transmitter (1TX) ,DJI Mic 3 (2TX + 1RX + Charging Case) |
|---|---|
| Tương thích |
Bluetooth ,DJI OsmoAudio™ ,TRS/TRRS ,USB-C |
| Dung lượng Pin |
8h (bộ phát), 10h (bộ thu), tổng 28h với hộp sạc |
| Thời gian sạc |
Sạc nhanh 5 phút cho 2 giờ sử dụng |
| Tính năng nổi bật |
Dual-File ,Ghi âm nội bộ 32-bit Float ,Khử ồn 2 cấp độ: Basic và Strong |
DJI Osmo 360
Hàng sắp về
DJI Osmo Action 6
Hàng sắp về

































