Hiển thị tất cả 9 kết quả
Lọc theo hãng
Lọc theo giá
Camera
DJI Flip
Còn hàng
DJI Mavic 4 Pro
Hàng sắp về
| Combo |
DJI Mavic 4 Pro ,DJI Mavic 4 Pro 512GB Creator Combo ,DJI Mavic 4 Pro Fly More Combo (DJI RC 2) |
|---|---|
| Khối lượng |
Khoảng 1063g (Lúc cất cánh) |
| Kích thước |
Gập lại (có cánh quạt): 257.6 × 124.8 × 106.6mm (L×W×H) ,Gập lại (không có cánh quạt): 257,6 × 124,8 × 103,4mm (L×W×H) ,Mở ra (không có cánh quạt): 328,7 × 390,5 × 135,2mm (L×W×H) |
| Tốc độ tăng tối đa |
10m/s (Sport Mode) ,6m/s (Cine Mode) ,6m/s (Normal Mode) |
| Tốc độ hạ tối đa |
10m/s (Sport Mode) ,6m/s (Cine Mode) ,6m/s (Normal Mode) |
| Tốc độ ngang tối đa |
15m/s (Trạng thái theo dõi) bay cùng hướng gió ,15m/s (Trạng thái theo dõi) không có gió ,25m/s (Sport Mode) không có gió ,27m/s (Sport Mode) bay cùng hướng gió |
| Độ cao cất cánh tối đa |
3000m với DJI Mavic 4 Pro Propeller Guards. ,6000m |
| Thời gian lơ lửng tối đa |
45 phút |
| Thời gian bay tối đa |
51 phút |
| Khoảng cách bay tối đa |
41km |
| Khả năng chống gió tối đa |
12m/s |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến 40°C (14°F đến 104°F) |
| Hệ thống điều hướng |
BeiDou ,Galileo ,GPS |
| Bộ nhớ trong |
Mavic 4 Pro (Bộ Creator Combo): 512GB ,Mavic 4 Pro: 64GB |
| Cảm biến |
Hasselblad Camera: 4/3 CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 100MP ,Medium Tele Camera: 1/1.3-inch CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 48MP ,Tele Camera: 1/1.5-inch CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 50MP |
| Chỉ số độ nhạy (ISO) |
100-12800 (Normal) ,100-3200 (100MP) Photo mode ,100-3200 (D-Log M) in slowmotion ,100-3200 (HLG) in slowmotion ,100-6400 (25MP) Photo mode ,100-6400 (D-Log M) ,100-6400 (HLG) ,100-6400 (Normal) in slowmotion ,400-3200 (D-Log) in slowmotion ,400-6400 (D-Log) |
| Tốc độ màn trập |
Ảnh AEB/Burst/Timed 100MP: 1/8000-8s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 12.5MP: 1/16000 – 2s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 12MP: 1/16000 – 2s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 25MP: 1/16000-8s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 48MP: 1/8000 – 2s ,Ảnh AEB/Burst/Timed 50MP: 1/16000 – 2s ,Ảnh đơn 100MP: 1/8000-8s ,Ảnh đơn 12.5MP: 1/16000 – 8s (trên 1s cho phơi sáng giả lập dài) ,Ảnh đơn 12MP: 1/16000 – 8s (trên 2s cho phơi sáng giả lập dài) ,Ảnh đơn 25MP: 1/16000-16s (trên 2s cho phơi sáng giả lập dài) ,Ảnh đơn 48MP: 1/8000 – 2s ,Ảnh đơn 50MP: 1/16000 – 2s |
| Độ phân giải video |
4K Vertical Shooting: 2160 × 3840 @24/25/30/48/50/60fps ,4K: 3840 × 2160 @24/25/30/48/50/60/120fps ,6K: 6016 × 3384 @24/25/30/48/50/60fps ,DCI 4K: 4096 × 2160 @24/25/30/48/50/60/120fps ,FHD: 1920 × 1080 @24/25/30/48/50/60fps ,H.264 ALL-I/H.265 |
| Tốc độ bit video tối đa |
Tốc độ bit ALL-I H.264: 1200Mbps ,Tốc độ bit chuẩn H.264: 90Mbps ,Tốc độ bit chuẩn H.265: 180Mbps |
| Thời gian sạc |
Từ 0% đến 100%: Sạc 1 pin mất khoảng 51 phút, sạc 3 pin mất khoảng 90 phút (nguồn vào 200V đến 240V) hoặc khoảng 110 phút (nguồn vào 100V đến 127V) |
DJI Osmo 360
Còn hàng
DJI Osmo Action 6
Còn hàng
DJI Osmo Nano
Còn hàng


